vote time slot: VOTE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la. Tải President Slot cho máy tính PC Windows phiên bản mới nhất ... . Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt.
Tìm tất cả các bản dịch của vote trong Việt như bỏ phiếu, bình chọn, bầu cử và nhiều bản dịch khác.
... available time: thời gian sẵn có: average access time: thời gian truy cập trung ...
slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ...